Nghĩa của từ inebriating trong tiếng Việt

inebriating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inebriating

US /ɪˈniː.bri.eɪ.tɪŋ/
UK /ɪˈniː.bri.eɪ.tɪŋ/

Tính từ

1.

gây say, gây say

causing intoxication or drunkenness

Ví dụ:
The strong wine had an inebriating effect on him.
Rượu mạnh có tác dụng gây say đối với anh ấy.
The festive atmosphere was almost as inebriating as the champagne.
Không khí lễ hội gần như gây say như rượu sâm panh.
2.

kích thích, kích thích

causing great excitement or exhilaration

Ví dụ:
The victory had an inebriating effect on the crowd.
Chiến thắng có tác dụng kích thích đám đông.
The speaker's passionate words were truly inebriating.
Những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả thực sự kích thích.