Nghĩa của từ infuriated trong tiếng Việt
infuriated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
infuriated
US /ɪnˈfjʊriˌeɪtɪd/
UK /ɪnˈfjʊəriˌeɪtɪd/
Tính từ
tức giận, phẫn nộ
extremely angry or enraged
Ví dụ:
•
She was absolutely infuriated by his rude comments.
Cô ấy hoàn toàn tức giận vì những bình luận thô lỗ của anh ta.
•
The delay in the flight left many passengers infuriated.
Việc chuyến bay bị hoãn đã khiến nhiều hành khách tức giận.
Từ liên quan: