Nghĩa của từ inhumation trong tiếng Việt
inhumation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inhumation
US /ɪn.hjuːˈmeɪ.ʃən/
UK /ɪn.hjuːˈmeɪ.ʃən/
Danh từ
chôn cất, mai táng
the action of burying a dead body in the ground
Ví dụ:
•
The family opted for inhumation rather than cremation.
Gia đình đã chọn chôn cất thay vì hỏa táng.
•
Archaeologists discovered ancient sites of inhumation.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra các địa điểm chôn cất cổ xưa.