Nghĩa của từ inimical trong tiếng Việt

inimical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inimical

US /ɪˈnɪm.ɪ.kəl/
UK /ɪˈnɪm.ɪ.kəl/
"inimical" picture

Tính từ

có hại, thù địch

tending to obstruct or harm; unfriendly or hostile

Ví dụ:
Excessive regulation is inimical to economic growth.
Các quy định quá mức sẽ có hại cho sự tăng trưởng kinh tế.
The desert is an inimical environment for most plants.
Sa mạc là một môi trường thù địch đối với hầu hết các loài thực vật.