Nghĩa của từ innovators trong tiếng Việt
innovators trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
innovators
US /ˈɪnəˌveɪtərz/
UK /ˈɪnəˌveɪtəz/
Danh từ số nhiều
nhà đổi mới, người sáng tạo
people who introduce new methods, ideas, or products
Ví dụ:
•
The company is known for its team of brilliant innovators.
Công ty nổi tiếng với đội ngũ nhà đổi mới xuất sắc.
•
These innovators are shaping the future of technology.
Những nhà đổi mới này đang định hình tương lai của công nghệ.
Từ liên quan: