Nghĩa của từ inordinate trong tiếng Việt
inordinate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inordinate
US /ˌɪnˈɔːr.dən.ət/
UK /ɪˈnɔː.dɪ.nət/
Tính từ
quá mức, quá đáng
unusually or disproportionately large; excessive
Ví dụ:
•
The company charges an inordinate amount for shipping.
Công ty tính phí vận chuyển một khoản tiền quá mức.
•
He spent an inordinate amount of time on that project.
Anh ấy đã dành một lượng thời gian quá mức cho dự án đó.
Từ liên quan: