Nghĩa của từ inquiring trong tiếng Việt

inquiring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inquiring

US /ɪnˈkwaɪr.ɪŋ/
UK /ɪnˈkwaɪə.rɪŋ/

Tính từ

tò mò, ham học hỏi, thắc mắc

showing an interest in learning things; curious

Ví dụ:
She gave me an inquiring look.
Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt tò mò.
He has an inquiring mind and always asks questions.
Anh ấy có một trí óc ham học hỏi và luôn đặt câu hỏi.
Từ liên quan: