Nghĩa của từ inquisitively trong tiếng Việt

inquisitively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inquisitively

US /ɪnˈkwɪz.ə.t̬ɪv.li/
UK /ɪnˈkwɪz.ə.tɪv.li/

Trạng từ

một cách tò mò, một cách hiếu kỳ

in a way that shows an interest in learning things; curiously

Ví dụ:
She looked at him inquisitively, wondering what he was hiding.
Cô ấy nhìn anh ta một cách tò mò, tự hỏi anh ta đang giấu điều gì.
The child explored the new room inquisitively, touching everything.
Đứa trẻ khám phá căn phòng mới một cách tò mò, chạm vào mọi thứ.
Từ liên quan: