Nghĩa của từ inscribed trong tiếng Việt
inscribed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inscribed
US /ɪnˈskraɪbd/
UK /ɪnˈskraɪbd/
Tính từ
khắc, ghi
written or carved on something
Ví dụ:
•
The ancient tablet was inscribed with mysterious symbols.
Tấm bia cổ được khắc những biểu tượng bí ẩn.
•
Her name was inscribed on the trophy.
Tên cô ấy được khắc trên chiếc cúp.
Quá khứ phân từ
khắc, ghi
past participle of 'inscribe'
Ví dụ:
•
The artist inscribed his signature on the bottom of the painting.
Người nghệ sĩ đã khắc chữ ký của mình ở phía dưới bức tranh.
•
A message of love was inscribed inside the ring.
Một thông điệp tình yêu được khắc bên trong chiếc nhẫn.
Từ liên quan: