Nghĩa của từ insinuation trong tiếng Việt
insinuation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
insinuation
US /ɪnˌsɪn.juˈeɪ.ʃən/
UK /ɪnˌsɪn.juˈeɪ.ʃən/
Danh từ
ám chỉ, ngụ ý, lời bóng gió
an unpleasant suggestion or remark that is not made directly but is implied
Ví dụ:
•
His constant insinuations about her honesty were very hurtful.
Những ám chỉ liên tục của anh ta về sự trung thực của cô ấy rất tổn thương.
•
The article was full of subtle insinuations rather than direct accusations.
Bài báo đầy những ám chỉ tinh tế hơn là những lời buộc tội trực tiếp.
Từ liên quan: