Nghĩa của từ instigate trong tiếng Việt
instigate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
instigate
US /ˈɪn.stə.ɡeɪt/
UK /ˈɪn.stɪ.ɡeɪt/
Động từ
1.
kích động
to bring about or initiate (an action or event)
Ví dụ:
•
The government decided to instigate a new policy to combat unemployment.
Chính phủ quyết định khởi xướng một chính sách mới để chống lại nạn thất nghiệp.
•
The committee will instigate an investigation into the allegations.
Ủy ban sẽ khởi xướng một cuộc điều tra về các cáo buộc.
2.
kích động
to urge on or stir up (someone) to do something, especially something bad
Ví dụ:
•
He was accused of trying to instigate a riot.
Anh ta bị buộc tội cố gắng kích động một cuộc bạo loạn.
•
The leader's speech seemed to instigate anger among the crowd.
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo dường như kích động sự tức giận trong đám đông.
Từ liên quan: