Nghĩa của từ instituted trong tiếng Việt
instituted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
instituted
US /ˈɪn.stɪ.tuːtɪd/
UK /ˈɪn.stɪ.tjuːtɪd/
Động từ
thiết lập, ban hành, khởi xướng
to establish, set in motion, or formally introduce something, such as a system, policy, or custom
Ví dụ:
•
The new policy was instituted last month to improve efficiency.
Chính sách mới đã được ban hành vào tháng trước để cải thiện hiệu quả.
•
They instituted a reward system for employees who meet their targets.
Họ đã thiết lập một hệ thống khen thưởng cho những nhân viên đạt được mục tiêu của mình.