Nghĩa của từ "instrument panel" trong tiếng Việt
"instrument panel" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
instrument panel
US /ˈɪn.strə.mənt ˈpæn.əl/
UK /ˈɪn.strə.mənt ˈpæn.əl/
Danh từ
bảng điều khiển, bảng đồng hồ
a control panel in a car, aircraft, or other vehicle, containing gauges, dials, and other indicators
Ví dụ:
•
The pilot checked the readings on the instrument panel before takeoff.
Phi công kiểm tra các chỉ số trên bảng điều khiển trước khi cất cánh.
•
The car's instrument panel lit up with various warning lights.
Bảng điều khiển của xe sáng lên với nhiều đèn cảnh báo khác nhau.
Từ liên quan: