Nghĩa của từ insularity trong tiếng Việt

insularity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

insularity

US /ˌɪn.səˈler.ə.t̬i/
UK /ˌɪn.sjəˈlær.ə.ti/

Danh từ

tính cô lập, sự hẹp hòi, sự biệt lập

the quality of being insular; narrow-mindedness or isolation

Ví dụ:
The small community suffered from a certain degree of insularity, making it difficult for outsiders to integrate.
Cộng đồng nhỏ phải chịu một mức độ cô lập nhất định, khiến người ngoài khó hòa nhập.
His political views were marked by a strong sense of insularity, rejecting any foreign influence.
Quan điểm chính trị của ông được đánh dấu bằng cảm giác cô lập mạnh mẽ, từ chối mọi ảnh hưởng nước ngoài.