Nghĩa của từ intemperate trong tiếng Việt
intemperate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intemperate
US /ɪnˈtem.pɚ.ət/
UK /ɪnˈtem.pər.ət/
Tính từ
thiếu kiềm chế, quá mức, không điều độ
having or showing a lack of self-control; excessive in indulgence
Ví dụ:
•
His intemperate remarks often caused offense.
Những nhận xét thiếu kiềm chế của anh ấy thường gây xúc phạm.
•
An intemperate appetite for power led to his downfall.
Sự thèm khát quyền lực thiếu kiềm chế đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
Từ liên quan: