Nghĩa của từ intercessor trong tiếng Việt

intercessor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

intercessor

US /ˈɪn.tərˌsɛs.ər/
UK /ˈɪn.təˌsɛs.ər/

Danh từ

người cầu thay, người trung gian

a person who intervenes on behalf of another, especially by prayer

Ví dụ:
She acted as an intercessor for the troubled family.
Cô ấy đóng vai trò là người cầu thay cho gia đình gặp khó khăn.
In many religions, saints are considered intercessors between humans and God.
Trong nhiều tôn giáo, các vị thánh được coi là người cầu thay giữa con người và Chúa.