Nghĩa của từ interlining trong tiếng Việt

interlining trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

interlining

US /ˈɪntərˌlaɪnɪŋ/
UK /ˈɪntəˌlaɪnɪŋ/

Danh từ

dựng, lớp lót giữa

a layer of fabric inserted between the outer fabric and the lining of a garment or curtain to provide warmth, stiffness, or shape

Ví dụ:
The tailor added an extra layer of interlining to the coat for added warmth.
Thợ may đã thêm một lớp dựng bổ sung vào áo khoác để tăng thêm độ ấm.
Curtains often have an interlining to block out light and provide insulation.
Rèm cửa thường có lớp dựng để chắn sáng và cách nhiệt.