Nghĩa của từ "international competition" trong tiếng Việt
"international competition" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
international competition
US /ˌɪntərˈnæʃənəl ˌkɑmpəˈtɪʃən/
UK /ˌɪntəˈnæʃənəl ˌkɒmpəˈtɪʃən/
Danh từ
cạnh tranh quốc tế, cuộc thi quốc tế
a contest or rivalry between individuals, teams, or businesses from different countries
Ví dụ:
•
The company faces stiff international competition in the global market.
Công ty đối mặt với cạnh tranh quốc tế gay gắt trên thị trường toàn cầu.
•
Winning the gold medal in the international competition was a dream come true.
Giành huy chương vàng trong cuộc thi quốc tế là một giấc mơ đã thành hiện thực.
Từ liên quan: