Nghĩa của từ interrupted trong tiếng Việt
interrupted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
interrupted
US /ˌɪn.təˈrʌp.tɪd/
UK /ˌɪn.təˈrʌp.tɪd/
Tính từ
bị gián đoạn, bị ngắt quãng
stopped or broken off suddenly
Ví dụ:
•
Our conversation was interrupted by a loud noise.
Cuộc trò chuyện của chúng tôi bị một tiếng ồn lớn làm gián đoạn.
•
The power supply was interrupted for several hours.
Nguồn điện bị gián đoạn trong vài giờ.
Từ liên quan: