Nghĩa của từ intervener trong tiếng Việt
intervener trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intervener
US /ˌɪntərˈviːnər/
UK /ˌɪntəˈviːnə(r)/
Danh từ
người can thiệp, người hòa giải
a person who intervenes, especially a third party who steps in to mediate or resolve a dispute
Ví dụ:
•
The government appointed an independent intervener to help resolve the labor dispute.
Chính phủ đã bổ nhiệm một người can thiệp độc lập để giúp giải quyết tranh chấp lao động.
•
As an intervener, her role was to ensure fair negotiations between the two parties.
Với tư cách là một người can thiệp, vai trò của cô ấy là đảm bảo các cuộc đàm phán công bằng giữa hai bên.
Từ liên quan: