Nghĩa của từ intimation trong tiếng Việt
intimation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intimation
US /ˌɪn.t̬əˈmeɪ.ʃən/
UK /ˌɪn.tɪˈmeɪ.ʃən/
Danh từ
gợi ý, ám chỉ, dấu hiệu
an indirect suggestion or hint
Ví dụ:
•
He gave no intimation of his plans.
Anh ấy không đưa ra bất kỳ gợi ý nào về kế hoạch của mình.
•
The sudden silence was an intimation of trouble.
Sự im lặng đột ngột là một dấu hiệu của rắc rối.
Từ liên quan: