Nghĩa của từ intimidator trong tiếng Việt

intimidator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

intimidator

US /ɪnˈtɪmɪˌdeɪtər/
UK /ɪnˈtɪmɪˌdeɪtə/

Danh từ

kẻ hăm dọa, người đe dọa, kẻ bắt nạt

a person who frightens or threatens someone, often to make them do what they want

Ví dụ:
He was known as an intimidator on the basketball court, always getting into opponents' heads.
Anh ta được biết đến là một kẻ hăm dọa trên sân bóng rổ, luôn tìm cách gây áp lực tâm lý cho đối thủ.
The new manager quickly gained a reputation as an intimidator, making employees nervous.
Người quản lý mới nhanh chóng có tiếng là một kẻ hăm dọa, khiến nhân viên lo lắng.