Nghĩa của từ "invasive species" trong tiếng Việt
"invasive species" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
invasive species
US /ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiːz/
UK /ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiːz/
Danh từ số nhiều
loài xâm lấn
species that are not native to an ecosystem and whose introduction causes or is likely to cause economic or environmental harm or harm to human health
Ví dụ:
•
The introduction of invasive species can devastate local ecosystems.
Việc du nhập các loài xâm lấn có thể tàn phá các hệ sinh thái địa phương.
•
Controlling invasive species is a major challenge for conservationists.
Kiểm soát các loài xâm lấn là một thách thức lớn đối với các nhà bảo tồn.
Từ liên quan: