Nghĩa của từ "investment firm" trong tiếng Việt
"investment firm" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
investment firm
US /ɪnˈvɛstmənt fɜrm/
UK /ɪnˈvɛstmənt fɜːm/
Danh từ
công ty đầu tư, quỹ đầu tư
a company that invests its clients' money in various securities and assets, often providing financial advice and management services
Ví dụ:
•
She works for a leading investment firm in the city.
Cô ấy làm việc cho một công ty đầu tư hàng đầu trong thành phố.
•
The investment firm advised clients to diversify their portfolios.
Công ty đầu tư khuyên khách hàng nên đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.
Từ liên quan: