Nghĩa của từ inveterate trong tiếng Việt
inveterate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inveterate
US /ɪnˈvet̬.ɚ.ət/
UK /ɪnˈvet.ər.ət/
Tính từ
lâu năm, ăn sâu, cố hữu
having a particular habit, activity, or interest that is long-established and unlikely to change
Ví dụ:
•
He was an inveterate gambler, always looking for the next big win.
Anh ta là một con bạc lâu năm, luôn tìm kiếm chiến thắng lớn tiếp theo.
•
Her inveterate optimism helped her through difficult times.
Sự lạc quan lâu năm của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.