Nghĩa của từ invitee trong tiếng Việt
invitee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
invitee
US /ˌɪn.vaɪˈtiː/
UK /ˌɪn.vaɪˈtiː/
Danh từ
người được mời, khách mời
a person who has been invited to an event or occasion
Ví dụ:
•
Each invitee can bring one guest to the party.
Mỗi người được mời có thể mang theo một khách đến bữa tiệc.
•
The list of invitees includes many prominent figures.
Danh sách khách mời bao gồm nhiều nhân vật nổi bật.