Nghĩa của từ "iris opening" trong tiếng Việt
"iris opening" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
iris opening
US /ˈaɪrɪs ˈoʊpənɪŋ/
UK /ˈaɪrɪs ˈəʊpənɪŋ/
Danh từ
khẩu độ, lỗ mống mắt
the adjustable opening in a camera lens that controls the amount of light reaching the film or sensor
Ví dụ:
•
Adjusting the iris opening is crucial for proper exposure in photography.
Điều chỉnh khẩu độ là rất quan trọng để phơi sáng đúng cách trong nhiếp ảnh.
•
A wider iris opening allows more light to enter the camera.
Khẩu độ rộng hơn cho phép nhiều ánh sáng đi vào máy ảnh hơn.