Nghĩa của từ ironwork trong tiếng Việt
ironwork trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ironwork
US /ˈaɪrn.wɝːk/
UK /ˈaɪən.wɜːk/
Danh từ
đồ sắt, sắt rèn
decorative or structural objects made of iron, especially wrought iron
Ví dụ:
•
The old mansion was adorned with intricate ironwork on its gates and balconies.
Biệt thự cổ được trang trí bằng đồ sắt tinh xảo trên cổng và ban công.
•
The blacksmith specialized in custom ironwork for homes and gardens.
Thợ rèn chuyên về đồ sắt tùy chỉnh cho nhà cửa và vườn tược.
Từ liên quan: