Nghĩa của từ irrigator trong tiếng Việt

irrigator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

irrigator

US /ˈɪr.ə.ɡeɪ.t̬ɚ/
UK /ˈɪr.ɪ.ɡeɪ.tər/

Danh từ

máy tưới, máy tăm nước

a device used for irrigation, especially for medical purposes or for watering plants

Ví dụ:
The dentist used an oral irrigator to clean around the braces.
Nha sĩ đã sử dụng máy tăm nước để làm sạch xung quanh niềng răng.
Farmers use large irrigators to water their crops efficiently.
Nông dân sử dụng hệ thống tưới tiêu lớn để tưới cây trồng hiệu quả.