Nghĩa của từ isbn trong tiếng Việt

isbn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

isbn

US /ˌaɪ.es.biːˈen/
UK /ˌaɪ.es.biːˈen/

Từ viết tắt

Mã số sách tiêu chuẩn quốc tế

International Standard Book Number: a unique numeric commercial book identifier

Ví dụ:
Every published book has a unique ISBN.
Mỗi cuốn sách xuất bản đều có một ISBN duy nhất.
Please provide the ISBN when ordering the book.
Vui lòng cung cấp ISBN khi đặt sách.