Nghĩa của từ islet trong tiếng Việt

islet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

islet

US /ˈaɪ.lət/
UK /ˈaɪ.lət/

Danh từ

hòn đảo nhỏ, đảo nhỏ

a very small island

Ví dụ:
The boat sailed past a tiny rocky islet.
Con thuyền lướt qua một hòn đảo nhỏ đầy đá.
We anchored near a secluded islet for the night.
Chúng tôi neo đậu gần một hòn đảo nhỏ hẻo lánh để qua đêm.