Nghĩa của từ jabbering trong tiếng Việt
jabbering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jabbering
US /ˈdʒæbərɪŋ/
UK /ˈdʒæbərɪŋ/
Danh từ
lảm nhảm, nói luyên thuyên
rapid, excited, and often unintelligible talk
Ví dụ:
•
I couldn't understand a word of his excited jabbering.
Tôi không thể hiểu một lời nào từ những lời lảm nhảm đầy phấn khích của anh ấy.
•
The constant jabbering from the next table was distracting.
Những lời lảm nhảm không ngừng từ bàn bên cạnh thật mất tập trung.
Tính từ
lảm nhảm, nói luyên thuyên
speaking rapidly and unintelligibly
Ví dụ:
•
He was so nervous that his speech became a rapid, jabbering mess.
Anh ấy quá lo lắng đến nỗi lời nói của anh ấy trở nên nhanh chóng và lảm nhảm.
•
The children's excited, jabbering voices filled the playground.
Những giọng nói lảm nhảm đầy phấn khích của lũ trẻ tràn ngập sân chơi.
Từ liên quan: