Nghĩa của từ jeopardizing trong tiếng Việt

jeopardizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jeopardizing

US /ˈdʒɛpərˌdaɪzɪŋ/
UK /ˈdʒɛpədaɪzɪŋ/

Động từ

gây nguy hiểm, đe dọa

putting (someone or something) into a situation in which there is a danger of loss, harm, or failure

Ví dụ:
His reckless behavior is jeopardizing his career.
Hành vi liều lĩnh của anh ấy đang gây nguy hiểm cho sự nghiệp của anh ấy.
The company's future is being jeopardized by poor management.
Tương lai của công ty đang bị đe dọa bởi quản lý kém.
Từ liên quan: