Nghĩa của từ jiggle trong tiếng Việt

jiggle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jiggle

US /ˈdʒɪɡ.əl/
UK /ˈdʒɪɡ.əl/

Động từ

rung lắc, lắc nhẹ

to move or make something move with small, quick, up-and-down or side-to-side movements

Ví dụ:
The baby started to jiggle its feet excitedly.
Em bé bắt đầu rung lắc chân một cách phấn khích.
He tried to jiggle the key in the lock to open the door.
Anh ấy cố gắng lắc nhẹ chìa khóa trong ổ khóa để mở cửa.

Danh từ

sự rung lắc, cú lắc nhẹ

a small, quick, up-and-down or side-to-side movement

Ví dụ:
With a quick jiggle, the door finally opened.
Với một cú lắc nhẹ, cánh cửa cuối cùng cũng mở ra.
She gave the loose tooth a little jiggle.
Cô ấy lắc nhẹ chiếc răng lung lay.