Nghĩa của từ jilted trong tiếng Việt
jilted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jilted
US /ˈdʒɪl.tɪd/
UK /ˈdʒɪl.tɪd/
Tính từ
bị ruồng bỏ, bị bỏ rơi
rejected or abandoned by a lover
Ví dụ:
•
She felt completely jilted after her fiancé called off the wedding.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị ruồng bỏ sau khi vị hôn phu hủy bỏ đám cưới.
•
The song is about a jilted lover seeking revenge.
Bài hát kể về một người tình bị ruồng bỏ tìm cách trả thù.