Nghĩa của từ jingoistic trong tiếng Việt
jingoistic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jingoistic
US /ˌdʒɪŋ.ɡoʊˈɪs.tɪk/
UK /ˌdʒɪŋ.ɡəʊˈɪs.tɪk/
Tính từ
hiếu chiến, quá khích dân tộc
characterized by extreme patriotism, especially in the form of aggressive or warlike foreign policy
Ví dụ:
•
His speech was full of jingoistic rhetoric, appealing to nationalistic sentiments.
Bài phát biểu của ông ta đầy những lời lẽ hiếu chiến, khơi gợi tình cảm dân tộc.
•
The newspaper's editorial took a strongly jingoistic stance on the international conflict.
Bài xã luận của tờ báo đã có lập trường hiếu chiến mạnh mẽ về cuộc xung đột quốc tế.