Nghĩa của từ joblessness trong tiếng Việt
joblessness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
joblessness
US /ˈdʒɑːb.ləs.nəs/
UK /ˈdʒɒb.ləs.nəs/
Danh từ
thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
the state of being unemployed; unemployment
Ví dụ:
•
The government is working to reduce joblessness in the country.
Chính phủ đang nỗ lực giảm tỷ lệ thất nghiệp trong nước.
•
High joblessness can lead to social unrest.
Tình trạng thất nghiệp cao có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
Từ liên quan: