Nghĩa của từ jokester trong tiếng Việt

jokester trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jokester

US /ˈdʒoʊ.kstɚ/
UK /ˈdəʊ.kstər/

Danh từ

người hay đùa, người thích pha trò

a person who likes to tell jokes or play tricks on people

Ví dụ:
My uncle is a real jokester, always making everyone laugh.
Chú tôi là một người hay đùa, luôn làm mọi người cười.
He's known as the office jokester because of his constant pranks.
Anh ấy được biết đến là người hay đùa của văn phòng vì những trò đùa liên tục của mình.