Nghĩa của từ jolting trong tiếng Việt
jolting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jolting
US /ˈdʒoʊltɪŋ/
UK /ˈdʒəʊltɪŋ/
Tính từ
1.
xóc nảy, gây sốc, rung lắc
causing a sudden, violent, and unpleasant movement
Ví dụ:
•
The bus ride was very jolting on the bumpy road.
Chuyến xe buýt rất xóc nảy trên con đường gập ghềnh.
•
The sudden stop of the train was a jolting experience.
Việc tàu dừng đột ngột là một trải nghiệm gây sốc.
2.
gây sốc, đáng ngạc nhiên, làm choáng váng
causing a sudden emotional or psychological shock or surprise
Ví dụ:
•
The news of his death was a jolting blow to the family.
Tin tức về cái chết của anh ấy là một cú sốc lớn đối với gia đình.
•
Her sudden resignation was quite jolting to the entire team.
Việc cô ấy đột ngột từ chức khá gây sốc cho toàn đội.