Nghĩa của từ jotting trong tiếng Việt

jotting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jotting

US /ˈdʒɑtɪŋ/
UK /ˈdʒɒtɪŋ/

Danh từ

ghi chú nhanh, sự ghi chép

a quick note or brief record of something

Ví dụ:
I made a few jottings in my notebook during the meeting.
Tôi đã ghi một vài ghi chú nhanh vào sổ tay trong cuộc họp.
Her diary was filled with personal jottings and observations.
Nhật ký của cô ấy đầy những ghi chú và quan sát cá nhân.

Động từ

ghi chép, viết nhanh

present participle of jot (to write something quickly)

Ví dụ:
She was busy jotting down ideas for her new project.
Cô ấy đang bận ghi chép các ý tưởng cho dự án mới của mình.
The reporter was seen jotting notes during the press conference.
Phóng viên được nhìn thấy đang ghi chép trong buổi họp báo.