Nghĩa của từ journeyer trong tiếng Việt
journeyer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
journeyer
US /ˈdʒɜːr.ni.ər/
UK /ˈdʒɜː.ni.ər/
Danh từ
người lữ hành, khách du lịch
a person who travels, especially on a long or difficult journey
Ví dụ:
•
The weary journeyer finally reached the oasis.
Người lữ hành mệt mỏi cuối cùng cũng đến được ốc đảo.
•
She was a seasoned journeyer, having explored many remote corners of the world.
Cô ấy là một người lữ hành dày dạn kinh nghiệm, đã khám phá nhiều góc xa xôi của thế giới.