Nghĩa của từ jubilee trong tiếng Việt
jubilee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jubilee
US /ˈdʒuː.bə.liː/
UK /ˈdʒuː.bɪl.iː/
Danh từ
1.
lễ kỷ niệm
a special anniversary of an event, especially one celebrating twenty-five or fifty years
Ví dụ:
•
The town celebrated its silver jubilee, marking 25 years since its founding.
Thị trấn đã tổ chức lễ kỷ niệm bạc, đánh dấu 25 năm thành lập.
•
The Queen's Diamond Jubilee was a grand celebration across the country.
Lễ kỷ niệm Kim cương của Nữ hoàng là một lễ kỷ niệm lớn trên khắp đất nước.
2.
lễ kỷ niệm
a season of rejoicing or a time of special celebration
Ví dụ:
•
The whole community was in a state of jubilee after the victory.
Cả cộng đồng đều trong trạng thái hân hoan sau chiến thắng.
•
The festival was a true jubilee of music and art.
Lễ hội là một lễ kỷ niệm thực sự của âm nhạc và nghệ thuật.