Nghĩa của từ judder trong tiếng Việt

judder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

judder

US /ˈdʒʌd.ɚ/
UK /ˈdʒʌd.ər/

Động từ

rung lắc dữ dội, chấn động

to shake or vibrate violently and uncontrollably

Ví dụ:
The old car began to judder as it went over the bumpy road.
Chiếc xe cũ bắt đầu rung lắc dữ dội khi đi qua con đường gập ghềnh.
The washing machine would often judder during the spin cycle.
Máy giặt thường rung lắc dữ dội trong chu trình vắt.

Danh từ

rung lắc, chấn động

a violent and uncontrollable shake or vibration

Ví dụ:
We felt a sudden judder as the train applied its brakes.
Chúng tôi cảm thấy một cú rung lắc đột ngột khi tàu phanh lại.
The car developed a slight judder at high speeds.
Chiếc xe xuất hiện một cú rung nhẹ ở tốc độ cao.