Nghĩa của từ "jump into" trong tiếng Việt
"jump into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jump into
US /dʒʌmp ˈɪntuː/
UK /dʒʌmp ˈɪntuː/
Cụm động từ
nhảy vào, lao vào
to enter a place or situation quickly and eagerly
Ví dụ:
•
The children were so excited they immediately jumped into the pool.
Những đứa trẻ quá phấn khích nên chúng ngay lập tức nhảy vào hồ bơi.
•
He decided to jump into a new business venture without much planning.
Anh ấy quyết định nhảy vào một dự án kinh doanh mới mà không có nhiều kế hoạch.
Từ liên quan: