Nghĩa của từ jumpy trong tiếng Việt

jumpy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jumpy

US /ˈdʒʌm.pi/
UK /ˈdʒʌm.pi/

Tính từ

1.

bồn chồn, lo lắng, dễ giật mình

nervous and easily startled

Ví dụ:
The sudden noise made her feel jumpy.
Tiếng ồn đột ngột khiến cô ấy cảm thấy bồn chồn.
He's been very jumpy since the accident.
Anh ấy đã rất bồn chồn kể từ vụ tai nạn.
2.

giật cục, không đều, rung

moving in a sudden, irregular, or jerky way

Ví dụ:
The old film projector produced a rather jumpy image.
Máy chiếu phim cũ tạo ra hình ảnh khá giật cục.
The car's engine was making a jumpy sound.
Động cơ xe hơi phát ra âm thanh giật cục.