Nghĩa của từ katydid trong tiếng Việt
katydid trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
katydid
US /ˈkeɪ.tɪ.dɪd/
UK /ˈkeɪ.tɪ.dɪd/
Danh từ
katydid, châu chấu sừng dài
a large, green, long-horned grasshopper of North America, the male of which produces a characteristic chirping sound
Ví dụ:
•
The sound of a katydid filled the warm summer night.
Tiếng kêu của katydid tràn ngập đêm hè ấm áp.
•
We tried to locate the katydid by following its distinctive call.
Chúng tôi cố gắng xác định vị trí của katydid bằng cách lần theo tiếng kêu đặc trưng của nó.