Nghĩa của từ "keep pace" trong tiếng Việt

"keep pace" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

keep pace

US /kiːp peɪs/
UK /kiːp peɪs/

Thành ngữ

bắt kịp, theo kịp

to move or progress at the same rate as someone or something else

Ví dụ:
It's hard to keep pace with the rapid changes in technology.
Thật khó để bắt kịp những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ.
The small company struggled to keep pace with its larger competitors.
Công ty nhỏ đã phải vật lộn để bắt kịp các đối thủ lớn hơn.