Nghĩa của từ kerchief trong tiếng Việt
kerchief trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
kerchief
US /ˈkɝː.tʃɪf/
UK /ˈkɜː.tʃɪf/
Danh từ
khăn rằn, khăn tay
a piece of cloth used to cover the head or worn around the neck
Ví dụ:
•
She tied a colorful kerchief around her head to protect her hair from the sun.
Cô ấy buộc một chiếc khăn rằn đầy màu sắc quanh đầu để bảo vệ tóc khỏi nắng.
•
He wore a red kerchief around his neck, like a cowboy.
Anh ấy đeo một chiếc khăn rằn đỏ quanh cổ, giống như một cao bồi.