Nghĩa của từ "kinetic sculpture" trong tiếng Việt

"kinetic sculpture" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kinetic sculpture

US /kɪˈnɛtɪk ˈskʌlptʃər/
UK /kɪˈnɛtɪk ˈskʌlptʃə/

Danh từ

điêu khắc động

a sculpture that incorporates movement as an integral part of its design, often driven by motors, wind, or human interaction

Ví dụ:
The museum acquired a new kinetic sculpture that mesmerizes visitors with its fluid motion.
Bảo tàng đã mua một tác phẩm điêu khắc động mới làm say mê du khách bằng chuyển động uyển chuyển của nó.
Alexander Calder is renowned for his pioneering work in kinetic sculpture, particularly his mobiles.
Alexander Calder nổi tiếng với công trình tiên phong trong điêu khắc động, đặc biệt là các tác phẩm di động của ông.