Nghĩa của từ kingmaker trong tiếng Việt
kingmaker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
kingmaker
US /ˈkɪŋˌmeɪ.kɚ/
UK /ˈkɪŋˌmeɪ.kər/
Danh từ
người tạo vua, người có ảnh hưởng lớn
a person or group that has great influence in a royal or political succession, without themselves being a candidate
Ví dụ:
•
The small party became the crucial kingmaker in the coalition government.
Đảng nhỏ trở thành người tạo vua quan trọng trong chính phủ liên minh.
•
In the upcoming election, independent voters will likely be the kingmakers.
Trong cuộc bầu cử sắp tới, cử tri độc lập có thể sẽ là người tạo vua.